快步

kuài bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quick step

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆 快步 趕火車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5624942)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 快步