Bỏ qua đến nội dung

快活

kuài huo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui vẻ
  2. 2. hạnh phúc
  3. 3. vui

Usage notes

Collocations

“快活”多用于形容生活、心情,较少修饰事物。可以说“日子过得很快活”,但不能说“这是一部快活的电影”。

Common mistakes

注意与“快乐”的区别:“快活”强调一种没有烦恼、悠闲自在的状态,而“快乐”更通用。如果想说祝你生日快乐,不能说“生日快活”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们一家人过着 快活 的日子。
Their whole family lives a happy life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 快活