Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thức ăn nhanh
- 2. đồ ăn nhanh
- 3. đồ ăn vặt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common collocation: 吃快餐 (eat fast food). Not typically used with 喝 (drink).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他中午吃了一份 快餐 。
He ate a fast food meal at noon.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.