Bỏ qua đến nội dung

念头

niàn tou
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý tưởng
  2. 2. ý định
  3. 3. suy nghĩ

Usage notes

Collocations

Common verbs: 打消~ (give up an idea), 产生~ (an idea occurs).

Common mistakes

Don't use 念头 for formal opinions or well-thought-out ideas; it often suggests a sudden or fleeting thought.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我突然有一个 念头
I suddenly had an idea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 念头