念念不忘
niàn niàn bù wàng
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không quên
- 2. luôn nhớ
- 3. không thể quên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于描述对过去美好事物或目标的持续惦记,带有情感色彩。
Common mistakes
不能带宾语,常说“对……念念不忘”,如“他对家乡念念不忘”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对家乡 念念不忘 。
He constantly misses his hometown.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.