Bỏ qua đến nội dung

念经

niàn jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recite or chant Buddhist scripture

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个和尚每天早上都 念经
That monk chants scriptures every morning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.