Bỏ qua đến nội dung

怀抱

huái bào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ôm
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. bảo vệ

Usage notes

Common mistakes

Don't use 怀抱 for casual physical hugs; use 拥抱 instead. 怀抱 often implies emotional depth or ideals.

Formality

怀抱 is more formal and literary than 拥抱, often used in written language or poetic contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
怀抱 梦想来到大城市。
He came to the big city with dreams in his heart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.