怀有
huái yǒu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có trong người (tình cảm, tài năng, v.v.)
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对祖国 怀有 一颗忠心。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.