Bỏ qua đến nội dung

怀有

huái yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have in one's person (feelings, talent etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对祖国 怀有 一颗忠心。
He holds a loyal heart towards his motherland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.