怂
sǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. used mostly in 慫恿|怂恿[sǒng yǒng]
- 2. (literary) terrified
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.