怂恿

sǒng yǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to instigate
  2. 2. to incite
  3. 3. to urge
  4. 4. to encourage

Từ cấu thành 怂恿