怒火

nù huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rage
  2. 2. fury
  3. 3. hot anger

Câu ví dụ

Hiển thị 1
怒火 中燒。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 340164)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 怒火