Bỏ qua đến nội dung

思前想后

sī qián xiǎng hòu
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ trước sau
  2. 2. đánh giá trước sau
  3. 3. xem xét trước sau

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
思前想后 ,还是不敢做决定。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.