Bỏ qua đến nội dung

怡然自得

yí rán zì dé
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. happy and content (idiom)

Usage notes

Collocations

常与'神态'、'表情'等名词搭配,如'神态怡然自得'。

Formality

多用于书面语,口语中不常用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他躺在草地上, 怡然自得 地享受着阳光。
He was lying on the grass, enjoying the sunshine happily and contentedly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.