急切
jí qiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khẩn thiết
- 2. cấp bách
- 3. vội vàng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“急切”后常接动词短语,而非单独的名词宾语,如“急切地希望”,避免说“急切结果”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 急切 地等待他的回复。
I am anxiously waiting for his reply.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.