Bỏ qua đến nội dung

急切

jí qiè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẩn thiết
  2. 2. cấp bách
  3. 3. vội vàng

Usage notes

Common mistakes

“急切”后常接动词短语,而非单独的名词宾语,如“急切地希望”,避免说“急切结果”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
急切 地等待他的回复。
I am anxiously waiting for his reply.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.