Bỏ qua đến nội dung

急忙

jí máng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vội vàng
  2. 2. vội vã
  3. 3. hastily

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 跑, 赶, 问 to indicate a rushed action; avoid using with planned or deliberate actions.

Common mistakes

Do not confuse with 连忙, which is only used in narrative contexts for quick reactions, not for describing a general hurried state.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
急忙 跑去车站。
He hastily ran to the station.
瑪麗 急忙 趕到醫院。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834986)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 急忙