Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấp cứu
- 2. sơ cứu
Usage notes
Common mistakes
急救 refers to immediate emergency treatment, not routine medical care; do not use it for regular doctor visits.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他会 急救 。
He knows first aid.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.