Bỏ qua đến nội dung

急诊

jí zhěn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoa cấp cứu
  2. 2. điều trị khẩn cấp

Usage notes

Collocations

常与“挂”“看”等动词搭配,如“挂急诊”“看急诊”。

Common mistakes

注意区分“急诊”和“急救”:“急诊”强调紧急诊疗部门或服务,“急救”指紧急救治的行为,如“急诊科”不能说成“急救科”。