急诊
jí zhěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoa cấp cứu
- 2. điều trị khẩn cấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“挂”“看”等动词搭配,如“挂急诊”“看急诊”。
Common mistakes
注意区分“急诊”和“急救”:“急诊”强调紧急诊疗部门或服务,“急救”指紧急救治的行为,如“急诊科”不能说成“急救科”。