急躁
jí zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cộc cằn
- 2. dễ cáu
- 3. vội vàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“急躁”常与“脾气”“性格”等搭配,例如“脾气急躁”。
Common mistakes
勿混淆“急躁”与“烦躁”:“急躁”侧重缺乏耐心,“烦躁”侧重心里烦闷。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他性格 急躁 ,做事总是很快。
He has an impatient personality and always does things quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.