Bỏ qua đến nội dung

急躁

jí zào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cộc cằn
  2. 2. dễ cáu
  3. 3. vội vàng

Usage notes

Collocations

“急躁”常与“脾气”“性格”等搭配,例如“脾气急躁”。

Common mistakes

勿混淆“急躁”与“烦躁”:“急躁”侧重缺乏耐心,“烦躁”侧重心里烦闷。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他性格 急躁 ,做事总是很快。
He has an impatient personality and always does things quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.