Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

急难

jí nàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. misfortune
  2. 2. crisis
  3. 3. grave danger
  4. 4. critical situation
  5. 5. disaster
  6. 6. emergency
  7. 7. to be zealous in helping others out of a predicament