急需
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cần gấp
- 2. cần thiết gấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
急需后常接名词或动词短语,如急需资金、急需帮助。
Formality
多用于书面或正式场合,口语中常替换为“急需要”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3医院 急需 大量口罩。
这个灾区 急需 救援物资。
急需 醫療用品。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.