急需

jí xū
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to urgently need
  2. 2. urgent need

Câu ví dụ

Hiển thị 1
急需 醫療用品。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6477573)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 急需