Bỏ qua đến nội dung

急需

jí xū
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cần gấp
  2. 2. cần thiết gấp

Usage notes

Collocations

急需后常接名词或动词短语,如急需资金、急需帮助。

Formality

多用于书面或正式场合,口语中常替换为“急需要”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
医院 急需 大量口罩。
The hospital urgently needs a large number of masks.
这个灾区 急需 救援物资。
This disaster area urgently needs relief supplies.
急需 醫療用品。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6477573)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 急需