Bỏ qua đến nội dung

性情

xìng qíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính tình
  2. 2. tính cách
  3. 3. bản tính

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“性情”常与“温和”、“暴躁”等形容词搭配,描述人的脾气。

Common mistakes

不要将“性情”与“性格”混淆:“性格”更强调后天形成的个性,“性情”多指先天或内在的情感倾向。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 性情 很温和。
She has a very gentle temperament.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.