怨恨
yuàn hèn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to resent
- 2. to harbor a grudge against
- 3. to loathe
- 4. resentment
- 5. rancor