怨恨
yuàn hèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. oán hận
- 2. ghét cay ghét đắng
- 3. căm ghét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
怨恨通常用于较长期的积怨,不用于一时的生气。例如,对不公平待遇的怨恨,而不说因为小事怨恨。
Formality
怨恨在口语中较少使用,多见于书面语或文学作品中。日常口语中常用“恨”或“讨厌”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他心中充满了 怨恨 。
His heart is filled with resentment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.