怪人
guài rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. strange person
- 2. eccentric
Câu ví dụ
Hiển thị 3怪人 !
湯姆是個 怪人 。
他是一個 怪人 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.