Bỏ qua đến nội dung

怪异

guài yì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạ kỳ
  2. 2. đặc biệt
  3. 3. khác thường

Usage notes

Common mistakes

怪异 primarily means 'weird' or 'monstrous', and is less commonly used as a simple synonym for 'strange' compared to 奇怪 in everyday speech.

Formality

怪异 more often used in literary or formal contexts than 奇怪.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个雕塑看起来很 怪异
This sculpture looks very strange.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.