怪样

guài yàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. odd expression
  2. 2. funny looks
  3. 3. queer face
  4. 4. to grimace
  5. 5. to give sb funny looks
  6. 6. to pull faces