怪物

guài wu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. monster
  2. 2. freak
  3. 3. eccentric person

Câu ví dụ

Hiển thị 1
怪物 出現了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13153715)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.