Bỏ qua đến nội dung

怪物

guài wu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quái vật
  2. 2. kẻ dị hợm
  3. 3. người kỳ quặc

Usage notes

Collocations

常与“可怕”“邪恶”“奇怪”等形容词连用,如“可怕的怪物”。

Formality

可用于正式和非正式语境;比喻“怪人”时带贬义或幽默色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那个电影里有很多 怪物
There are many monsters in that movie.
怪物 出現了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13153715)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.