Bỏ qua đến nội dung

总体

zǒng tǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổng thể
  2. 2. toàn bộ
  3. 3. hoàn toàn

Usage notes

Collocations

常与“来说”“而言”搭配,如“总体来说”“总体而言”,用于引出概括性观点。

Common mistakes

勿与“全部”混淆:“总体”强调从整体上考虑,如“总体情况良好”;“全部”指所有部分,如“全部完成”。