总体
zǒng tǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổng thể
- 2. toàn bộ
- 3. hoàn toàn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“来说”“而言”搭配,如“总体来说”“总体而言”,用于引出概括性观点。
Common mistakes
勿与“全部”混淆:“总体”强调从整体上考虑,如“总体情况良好”;“全部”指所有部分,如“全部完成”。