Bỏ qua đến nội dung

总共

zǒng gòng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổng cộng
  2. 2. tất cả
  3. 3. chung

Usage notes

Common mistakes

Learners often misplace 总共 before the verb instead of before the quantity phrase; correct: 总共三个人, not 三个人总共.

Formality

总共 is neutral in register and suitable for both spoken and written contexts, unlike the formal 合计 which is more common in financial documents.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
总共 三个人。
There are three people in total.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.