Bỏ qua đến nội dung

总能

zǒng néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. total energy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很细心, 总能 发现小错误。
He is very attentive and always spots small mistakes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.