Bỏ qua đến nội dung

总部

zǒng bù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trụ sở chính
  2. 2. bộ chỉ huy
  3. 3. trụ sở tổng

Usage notes

Collocations

Often used in business and organizational contexts; can be paired with 位于 (wèiyú) to state a location, e.g., 总部位于北京 (the headquarters is located in Beijing).

Common mistakes

Do not use 总部 for small offices or local branches; it implies a central, overarching office, typically of a large organization.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司的 总部 在北京。
The company's headquarters is in Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.