Bỏ qua đến nội dung

总额

zǒng é
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổng số
  2. 2. tổng cộng
  3. 3. tổng

Usage notes

Collocations

常与“计算、达到、超过”等动词搭配,如“总额达到100万元”。不用于口语化的小数目。

Common mistakes

不要误加“的”,应说“总额是…”,而非“总额的是…”。总额是名词,可直接作主语或宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
预算的 总额 是多少?
What is the total amount of the budget?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.