Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổng số
- 2. tổng cộng
- 3. tổng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“计算、达到、超过”等动词搭配,如“总额达到100万元”。不用于口语化的小数目。
Common mistakes
不要误加“的”,应说“总额是…”,而非“总额的是…”。总额是名词,可直接作主语或宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1预算的 总额 是多少?
What is the total amount of the budget?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.