Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó chịu khi phải rời đi
- 2. không muốn rời đi
- 3. khó rời bỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用作谓语、定语、状语,主语通常是人。
Common mistakes
勿将“恋恋不舍”用于对无生命事物的依恋,应搭配有意义的情感对象。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 恋恋不舍 地离开了家乡。
He left his hometown reluctantly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.