Bỏ qua đến nội dung

恋恋不舍

liàn liàn bù shě
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó chịu khi phải rời đi
  2. 2. không muốn rời đi
  3. 3. khó rời bỏ

Usage notes

Collocations

常用作谓语、定语、状语,主语通常是人。

Common mistakes

勿将“恋恋不舍”用于对无生命事物的依恋,应搭配有意义的情感对象。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
恋恋不舍 地离开了家乡。
He left his hometown reluctantly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.