Bỏ qua đến nội dung

恋爱

liàn ài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yêu đương
  2. 2. có tình cảm
  3. 3. có quan hệ tình cảm

Usage notes

Collocations

“恋爱”作动词时通常不带宾语,可说“谈恋爱”或“与…恋爱”

Common mistakes

初学者易混淆“恋爱”和“爱情”,“爱情”不可作动词

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在 恋爱
They are in a romantic relationship.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.