Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yêu đương
- 2. có tình cảm
- 3. có quan hệ tình cảm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“恋爱”作动词时通常不带宾语,可说“谈恋爱”或“与…恋爱”
Common mistakes
初学者易混淆“恋爱”和“爱情”,“爱情”不可作动词
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 恋爱 。
They are in a romantic relationship.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.