Bỏ qua đến nội dung

恐吓

kǒng hè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đe dọa
  2. 2. hăm dọa
  3. 3. đe nẹt

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 恐惧 (n./adj. 'fear'); 恐吓 is an action verb meaning 'to threaten'.

Formality

恐吓 is formal and often used in legal or official contexts, while 吓唬 is colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
恐吓 我说要报警。
He threatened me, saying he would call the police.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.