Bỏ qua đến nội dung

恐怕

kǒng pà
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợ
  2. 2. có lẽ
  3. 3. có thể

Usage notes

Collocations

Often used with 是 or at the beginning of a sentence to politely express a negative possibility, e.g., 恐怕要下雨了。

Common mistakes

Don't use 恐怕 to express personal fear of a concrete object; use 怕 or 害怕 instead. 恐怕 is for conjectures or polite disagreement.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
恐怕 要下雨了,我们快走吧。
I'm afraid it's going to rain, let's go quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.