Bỏ qua đến nội dung

恐怖

kǒng bù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khủng bố
  2. 2. kinh hoàng
  3. 3. khủng khiếp

Usage notes

Collocations

恐怖 often combines with 分子 to mean 'terrorist' (恐怖分子) or with 袭击 for 'terrorist attack' (恐怖袭击).

Common mistakes

Don't confuse 恐怖 (terrifying, as an attribute) with 害怕 (to be afraid, a feeling); you cannot say '我很恐怖' to mean 'I am scared'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个电影太 恐怖 了,我不敢看。
That movie is too terrifying; I dare not watch it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 恐怖