Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

恐鸟

kǒng niǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. monstrous bird
  2. 2. moa (genus Dinornithidae, extinct bird of New Zealand)

Từ cấu thành 恐鸟