Bỏ qua đến nội dung

kǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợ hãi
  2. 2. hoảng sợ
  3. 3. sợ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
龍!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111534)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 恐

恐龙
kǒnglóng

khủng long

恐吓
kǒng hè

đe dọa

恐怕
kǒng pà

sợ

恐怖
kǒng bù

khủng bố

恐慌
kǒng huāng

hoảng loạn

恐惧
kǒng jù

sợ hãi

争先恐后
zhēng xiān kǒng hòu

cạnh tranh quyết liệt

三角恐龙
sān jiǎo kǒng lóng

khủng long ba sừng

反恐
fǎn kǒng

chống khủng bố

反恐战争
fǎn kǒng zhàn zhēng

chiến tranh chống khủng bố

同性恋恐惧症
tóng xìng liàn kǒng jù zhèng

chứng sợ đồng tính

唯恐
wéi kǒng

sợ rằng

唯恐天下不乱
wéi kǒng tiān xià bù luàn

chỉ mong thiên hạ đại loạn (thành ngữ)

单方恐吓
dān fāng kǒng hè

đe dọa đơn phương

基地恐怖组织
jī dì kǒng bù zǔ zhī

Al-Qaeda

密集恐惧症
mì jí kǒng jù zhèng

chứng sợ lỗ nhỏ

幽闭恐惧
yōu bì kǒng jù

chứng sợ không gian kín

幽闭恐惧症
yōu bì kǒng jù zhèng

chứng sợ không gian kín

广场恐怖症
guǎng chǎng kǒng bù zhèng

chứng sợ khoảng rộng

广场恐惧
guǎng chǎng kǒng jù

chứng sợ khoảng rộng

广场恐惧症
guǎng chǎng kǒng jù zhèng

chứng sợ khoảng trống

恐共
kǒng gòng

sợ cộng sản

恐同
kǒng tóng

kỳ thị đồng tính

恐同症
kǒng tóng zhèng

chứng sợ đồng tính

恐婚
kǒng hūn

ngại kết hôn

恐怖主义
kǒng bù zhǔ yì

chủ nghĩa khủng bố

恐怖主义者
kǒng bù zhǔ yì zhě

kẻ khủng bố

恐怖分子
kǒng bù fèn zǐ

kẻ khủng bố

恐怖片
kǒng bù piàn

phim kinh dị

恐怖症
kǒng bù zhèng

chứng sợ hãi

恐怖组织
kǒng bù zǔ zhī

tổ chức khủng bố

恐怖袭击
kǒng bù xí jī

tấn công khủng bố

恐怖电影
kǒng bù diàn yǐng

phim kinh dị

恐慌发作
kǒng huāng fā zuò

cơn hoảng loạn

恐惧症
kǒng jù zhèng

chứng sợ hãi

恐旷症
kǒng kuàng zhèng

chứng sợ khoảng trống

恐水病
kǒng shuǐ bìng

bệnh dại

恐水症
kǒng shuǐ zhèng

bệnh dại

恐法症
kǒng fǎ zhèng

chứng sợ Pháp

恐狼
kǒng láng

sói dire (Canis dirus)

恐血症
kǒng xuè zhèng

chứng sợ máu

恐韩症
kǒng hán zhèng

hội chứng sợ Hàn Quốc

恐高症
kǒng gāo zhèng

chứng sợ độ cao

恐鸟
kǒng niǎo

chim khổng lồ

恐龙妹
kǒng lóng mèi

gái xấu (tiếng lóng)

恐龙总目
kǒng lóng zǒng mù

Dinosauria, siêu bộ trong lớp Sauropsida bao gồm khủng long và chim

恐龙类
kǒng lóng lèi

khủng long

惟恐
wéi kǒng

vì sợ rằng

惶恐
huáng kǒng

kinh hoàng

惶恐不安
huáng kǒng bù ān

lo lắng, hoảng sợ

支恐
zhī kǒng

ủng hộ khủng bố

暴恐
bào kǒng

khủng bố

有恃无恐
yǒu shì wú kǒng

yên tâm vì biết mình có chỗ dựa

兽脚类恐龙
shòu jiǎo lèi kǒng lóng

khủng long chân thú (nhóm khủng long chân thú)

生物恐怖主义
shēng wù kǒng bù zhǔ yì

khủng bố sinh học

白色恐怖
bái sè kǒng bù

khủng bố trắng

社交恐惧症
shè jiāo kǒng jù zhèng

chứng sợ xã hội

细思极恐
xì sī jí kǒng

nghĩ kỹ thì rất đáng sợ (khẩu ngữ)

血液恐怖症
xuè yè kǒng bù zhèng

chứng sợ máu

诚惶诚恐
chéng huáng chéng kǒng

kính sợ và lo lắng (thành ngữ); trong sự tôn kính trước bệ hạ (công thức khiêm tốn nơi triều đình)

惊恐
jīng kǒng

hoảng sợ

惊恐翼龙
jīng kǒng yì lóng

Phobetor (chi khủng long cánh thuộc nhóm pterodactyloid)

惊恐万状
jīng kǒng wàn zhuàng

kinh hoàng tột độ