Bỏ qua đến nội dung

恐龙

kǒnglóng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khủng long

Câu ví dụ

Hiển thị 2
恐龙 在很久以前就灭亡了。
这块化石是 恐龙 的骨骼。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.