Bỏ qua đến nội dung

恩人

ēn rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người ân nhân
  2. 2. người giúp đỡ
  3. 3. người có ơn

Usage notes

Collocations

Common patterns include [sb] 的恩人 (someone's benefactor) and 报答恩人 (repay the benefactor).

Formality

恩人 is neutral to slightly formal, used to refer to a benefactor in gratitude. It is less formal than 恩公, which is more archaic and respectful.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的救命 恩人
He is the person who saved my life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.