Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình cảm
- 2. ân tình
- 3. tình nghĩa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不可把恩情与恩惠完全混用:恩惠是可数恩惠、物质化的帮助,恩情强调深层的情感羁绊,如“报答您的恩情”不可换作“报答您的恩惠”。
Formality
恩情带有较强的书面和情感色彩,多用在叙述深厚关系或感激之情的语境,日常口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我永远不会忘记你的 恩情 。
I will never forget your kindness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.