恩情

ēn qíng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kindness
  2. 2. affection
  3. 3. grace
  4. 4. favor

Từ cấu thành 恩情