恩爱
ēn ài
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. loving affection (in a couple)
- 2. conjugal love
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们两口子很 恩爱 。
That couple is very loving.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.