Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kính cẩn
- 2. trân trọng
- 3. kính trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
恭敬常与尊敬混用,但恭敬侧重行为举止上的尊重,不可用于说“我恭敬你”,只能说“他对长辈很恭敬”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 恭敬 地向老师鞠了一躬。
He bowed respectfully to the teacher.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.