Bỏ qua đến nội dung

恭敬

gōng jìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính cẩn
  2. 2. trân trọng
  3. 3. kính trọng

Usage notes

Common mistakes

恭敬常与尊敬混用,但恭敬侧重行为举止上的尊重,不可用于说“我恭敬你”,只能说“他对长辈很恭敬”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
恭敬 地向老师鞠了一躬。
He bowed respectfully to the teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.