恰巧
qià qiǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô tình
- 2. ngẫu nhiên
- 3. đúng dịp
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我出门的时候, 恰巧 碰到了他。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.