Bỏ qua đến nội dung

恰当

qià dàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích hợp
  2. 2. đúng lúc
  3. 3. đúng mức

Usage notes

Collocations

常与“不”连用构成“不恰当”,但较少直接修饰名词,更常用于谓语位置,如“这样做不恰当”。

Common mistakes

学习者在口语中易过度使用“恰当”代替“合适”,实际上“恰当”更书面化,日常对话中多用“合适”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个词用得很 恰当
This word is used very appropriately.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.