恰当
qià dàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích hợp
- 2. đúng lúc
- 3. đúng mức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“不”连用构成“不恰当”,但较少直接修饰名词,更常用于谓语位置,如“这样做不恰当”。
Common mistakes
学习者在口语中易过度使用“恰当”代替“合适”,实际上“恰当”更书面化,日常对话中多用“合适”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个词用得很 恰当 。
This word is used very appropriately.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.